NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

感情

gǎn qíng
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • tình cảm

Câu ví dụ

怕傷害了他的感情,我沒有告訴他真相。Vì sợ làm tổn thương cảm xúc của anh ấy nên tôi đã không nói sự thật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4