NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

大约

dà yuē
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • khoảng; chừng

Câu ví dụ

她一个人看来看去,大约看了半个小时。Cô ngắm đi ngắm lại một mình độ nửa giờ.
大约下一星期的雨。Trời mưa khoảng 1 tuần nay rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4