NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

基础

jī chǔ
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • cơ sở; nền tảng

Câu ví dụ

数学是所有科学的基础。Toán học là nền tảng của tất cả các môn khoa học
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4