基础
jī chǔ
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- cơ sở; nền tảng
Câu ví dụ
数学是所有科学的基础。Toán học là nền tảng của tất cả các môn khoa học
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 2 · 5 phút · miễn phí
›