NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

条件

tiáo jiàn
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • điều kiện

Câu ví dụ

条件状语从句包含四种主要类型。Có bốn kiểu câu điều kiện chính.
我不想在这些条件下工作。Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4