NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

办法

bàn fǎ
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • cách; biện pháp

Câu ví dụ

我的鼻子没办法呼吸了。Tôi không thể thở bằng mũi.
除此之外,别无办法。Ngoài cách này ra, chả có cách nào.
这就是我的办法。Đây là cách làm của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3