办法
bàn fǎ
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- cách; biện pháp
Câu ví dụ
我的鼻子没办法呼吸了。Tôi không thể thở bằng mũi.
除此之外,别无办法。Ngoài cách này ra, chả có cách nào.
这就是我的办法。Đây là cách làm của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 3 · 5 phút · miễn phí
›