NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

声音

shēng yīn
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • âm thanh; giọng

Câu ví dụ

不要再调大电视的声音了。Đừng bật to tiếng ti vi thêm nữa.
不要发出声音。Đừng tạo tiếng động.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3