声音
shēng yīn
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- âm thanh; giọng
Câu ví dụ
不要再调大电视的声音了。Đừng bật to tiếng ti vi thêm nữa.
不要发出声音。Đừng tạo tiếng động.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 3 · 5 phút · miễn phí
›