明白
míng bai
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- hiểu; rõ ràng
Câu ví dụ
当我们明白真正的自己时,生活开始了。Cuộc sống bắt đầu khi ta nhận ra ta thực sự là ai.
我不明白。Tôi không hiểu.
我们明白。Chúng tôi hiểu mà.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 3 · 5 phút · miễn phí
›