NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

为了

wèi le
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • để; vì

Câu ví dụ

我生来就是为了爱你的。Anh được sinh ra là để yêu em.
为了准时到达那里,我们叫了出租车。Chúng ta đi taxi để có thể đến đó kịp lúc
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngKế hoạch tương lai · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3