NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

🥚 鸡蛋

jī dàn
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • Trứng gàHSK1
  • trứng gàHSK2

Câu ví dụ

Chưa có câu ví dụ cho từ này — luyện từ trong chặng học bên dưới.

Học từ này trong chặngĂn uống · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1