NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

🍚 米饭

mǐ fàn
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • CơmHSK1
  • cơmHSK1

Câu ví dụ

我现在正在吃米饭。Tôi đang ăn cơm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĂn uống · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1