NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

食物

shí wù
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • thức ăn; thực phẩm

Câu ví dụ

你怎么在太空里找到食物?Làm sao để tìm được thức ăn khi đang ở ngoài không gian?
今天想吃清淡的食物呢。Hôm nay tôi muốn ăn gì đó nhẹ nhẹ quá.
对于一个饥饿的人来说,任何食物都是美味。Khi đói thì ăn gì cũng ngon.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5