背景
bèi jǐng
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- bối cảnh; phông nền
Câu ví dụ
图片的背景是一座城堡。Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 12 · 5 phút · miễn phí
›