NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

太太

tài tai
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • vợ; bà

Câu ví dụ

他幫助一位老太太從位子上站起來。Anh ấy giúp đỡ một bà lão từ chỗ ngồi đứng dậy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5