太太
tài tai
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- vợ; bà
Câu ví dụ
他幫助一位老太太從位子上站起來。Anh ấy giúp đỡ một bà lão từ chỗ ngồi đứng dậy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 12 · 5 phút · miễn phí
›