NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

革命

gé mìng
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • cách mạng

Câu ví dụ

越南八月革命是一次民族解放革命。Cách mạng tháng tám Việt Nam là một cuộc cách mạng giải phóng dân tộc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5