NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

迹象

jì xiàng
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • dấu hiệu

Câu ví dụ

所有迹象表明她好起来了。Mọi dấu hiệu đã cho thấy cô ấy đang hồi phục.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 30 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6