NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

角落

jiǎo luò
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • góc; xó

Câu ví dụ

放角落裡。Cho mấy cái đó vào trong góc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 30 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6