智能
zhì néng
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- thông minh (máy); trí tuệ
Câu ví dụ
AI是人工智能的略称。AI là Trí tuệ nhân tạo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 30 · 5 phút · miễn phí
›