NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

智能

zhì néng
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • thông minh (máy); trí tuệ

Câu ví dụ

AI是人工智能的略称。AI là Trí tuệ nhân tạo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 30 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6