运行
yùn xíng
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- vận hành; chạy
Câu ví dụ
我的笔记本电脑运行Linux。Laptop của tôi đang chạy Linux.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 5 · 5 phút · miễn phí
›