居住
jū zhù
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- cư trú; sinh sống
Câu ví dụ
我在马来西亚居住。Tôi đang sống ở Malaysia.
在這二百年來,有很多人從農村搬到了市區居住。Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngLớp từ văn viết · 5 phút · miễn phí
›