身体
shēn tǐ
Tiếng TrungHSK2
Nghĩa
- cơ thể; sức khỏe
Câu ví dụ
药吃多了,对身体不见得好。Uống nhiều thuốc không hẳn là tốt cho sức khỏe.
她每天跑步,身体很好。Cô ấy chạy bộ mỗi ngày, sức khoẻ rất tốt.
他的身体太瘦了。Mình anh ta gầy quá.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCơ thể & Sức khoẻ · 5 phút · miễn phí
›