NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

记者

jì zhě
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • phóng viên

Câu ví dụ

我想成为记者。Tôi muốn là một nhà báo.
我是记者。Tôi là nhà báo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4