记者
jì zhě
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- phóng viên
Câu ví dụ
我想成为记者。Tôi muốn là một nhà báo.
我是记者。Tôi là nhà báo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 1 · 5 phút · miễn phí
›