蝴蝶
hú dié
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- con bướm
Câu ví dụ
哦!有一隻蝴蝶!Ô kìa, con bươm bướm!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 28 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.