NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

蝴蝶

hú dié
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • con bướm

Câu ví dụ

哦!有一隻蝴蝶!Ô kìa, con bươm bướm!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 28 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5