开心
kāi xīn
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- vui vẻ
Câu ví dụ
又来了,又来了。你真能拿我开心。Lại thế rồi, lại thế rồi. Cậu thật là biết lấy tớ ra làm trò cười đấy.
汤姆不知道怎样玩得开心。Tom không biết làm sao để vui vẻ.
他今天有点不开心。Hôm nay anh ta có một chút không vui.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 28 · 5 phút · miễn phí
›