营业
yíng yè
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- kinh doanh; mở cửa bán hàng
Câu ví dụ
这家店从星期一到星期六都营业。Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 22 · 5 phút · miễn phí
›