NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

电台

diàn tái
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • đài phát thanh

Câu ví dụ

与此同时,电台也播出了这条消息。Cùng lúc đó, đài truyền hình cũng phát sóng tin tức này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 22 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5