NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

股票

gǔ piào
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • cổ phiếu

Câu ví dụ

他把錢投資於股票。Anh ấy dùng tiền của mình đầu tư chứng khoán.
他玩股票赔了。Ông ấy đã mất một khoản tiền lớn trong thị trường chứng khoán.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5