包含
bāo hán
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- bao gồm; hàm chứa
Câu ví dụ
条件状语从句包含四种主要类型。Có bốn kiểu câu điều kiện chính.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 13 · 5 phút · miễn phí
›