NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

老鼠

lǎo shǔ
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • chuột

Câu ví dụ

貓兒不在,老鼠玩的輕鬆自在。Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm.
桌子下有老鼠。Ở dưới bàn có một con chuột.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 26 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5