NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

尾巴

wěi ba
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • cái đuôi

Câu ví dụ

兔子长着长长的耳朵和短短的尾巴。Con thỏ có đôi tai dài và có đuôi ngắn
兔子有长耳朵和短尾巴。Con thỏ có đôi tai dài và có đuôi ngắn
有沒有尾巴的貓。Có những con mèo không đuôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 26 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5