继续
jì xù
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- tiếp tục
Câu ví dụ
我没力气继续尝试了。Tôi không có sức mạng để tiếp tục cố gắng
这将永远继续下去。điều này sẽ không bao giờ kết thúc
跟一个只说“是”和“不是”的人很难继续谈话。Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngÔn tập tổng HSK 2 · 5 phút · miễn phí
›