可是
kě shì
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- nhưng
Câu ví dụ
可是太贵了!Nhưng mà nó đắt quá!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 3 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.