简单
jiǎn dān
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- đơn giản
Câu ví dụ
事情不那么简单,你要用脑子好好想想,不能盲目地随大流。Sự việc không đơn giản thế đâu, cậu phải dùng đầu óc mà suy nghĩ cho kỹ, không thể chạy theo đám đông một cách mù quáng được.
你觉得我的工作简单吗?Bạn có nghĩ là công việc của tôi dễ dàng không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 4 · 5 phút · miễn phí
›