体育
tǐ yù
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- thể dục; thể thao
Câu ví dụ
体育有益健康。Thể thao tốt cho sức khoẻ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 4 · 5 phút · miễn phí
›