NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

体育

tǐ yù
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • thể dục; thể thao

Câu ví dụ

体育有益健康。Thể thao tốt cho sức khoẻ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3