真实
zhēn shí
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- chân thực; thật
Câu ví dụ
汤姆不能把他的真实感受告诉玛丽。Tom không nói được với Mary cảm xúc thực sự của anh ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 13 · 5 phút · miễn phí
›