特别
tè bié
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- đặc biệt
Câu ví dụ
他买了一把特别大的屠刀,拿出来不停地磨呀抢呀。Anh ta mua một con dao bầu thật to, đem ra cứ mài mài liếc liếc mãi.
我想特别强调这一点。Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 2 · 5 phút · miễn phí
›