NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

👨 爸爸

bà ba
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • BốHSK1
  • bốHSK1

Câu ví dụ

据说他爸爸在外国去世了。Người ta nói cha ông ấy mất ở nước ngoài.
這裡是爸爸工作的地方。Đây là nơi làm việc của bố tôi.
妈,怎么爸爸一批评我,你就敲边鼓!Mẹ, sao ba vừa phê bình con là mẹ liền đứng bên cổ vũ thế!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCon số & Gia đình · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1