👩 妈妈
mā ma
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- MẹHSK1
- mẹHSK1
Câu ví dụ
他把我错认为我妈妈了。Anh ta đã nhận nhầm tôi thành mẹ tôi.
我妈妈英语说得不太好。Mẹ tôi không nói tiếng anh giỏi
他还记得他妈妈发现他正在抽烟的那天。Anh ấy vẫn nhớ cái ngày mẹ anh phát hiện ra anh đang hút thuốc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCon số & Gia đình · 5 phút · miễn phí
›