NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

漫长

màn cháng
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • dài đằng đẵng

Câu ví dụ

看来今天会是漫长的一天啊。Hôm nay có lẽ sẽ là một ngày dài đây.
十年是一段漫长的岁月。Mười năm là một khoảng thời gian rất dài.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6