NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

警告

jǐng gào
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • cảnh cáo; cảnh báo

Câu ví dụ

我们被警告过了。Chúng tôi đã được cảnh báo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6