警告
jǐng gào
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- cảnh cáo; cảnh báo
Câu ví dụ
我们被警告过了。Chúng tôi đã được cảnh báo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 21 · 5 phút · miễn phí
›