NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

习俗

xí sú
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • phong tục; tập tục

Câu ví dụ

国家不同,习俗各异。Phong tục nè nếp biến đổi khác nhau ở mỗi quốc gia.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngVăn hoá & Phong tục · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6