气氛
qì fēn
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- bầu không khí
Câu ví dụ
这个地方有一种神秘的气氛。Chỗ này có không khí rất bí ẩn
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 14 · 5 phút · miễn phí
›