呼吸
hū xī
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- hô hấp; thở
Câu ví dụ
我的鼻子没办法呼吸了。Tôi không thể thở bằng mũi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 14 · 5 phút · miễn phí
›