挑战
tiǎo zhàn
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- thử thách; thách thức
Câu ví dụ
没有挑战就没有收获。Không vào hang cọp sao bắt được cọp con.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 14 · 5 phút · miễn phí
›