构成
gòu chéng
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- cấu thành; tạo thành
Câu ví dụ
人体的组织是由细胞构成的。Cấu tạo cơ thể người là do các tế bào tạo thành.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 6 · 5 phút · miễn phí
›