材料
cái liào
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- tài liệu; vật liệu
Câu ví dụ
我還沒有收集到足夠的材料來寫一本書。Tôi chưa thu thập đủ tư liệu để viết sách.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 4 · 5 phút · miễn phí
›