权力
quán lì
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- quyền lực
Câu ví dụ
国王滥用权力。Vị vua đã lạm dụng quyền hành.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 2 · 5 phút · miễn phí
›