NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

文件

wén jiàn
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • văn kiện; tệp tin

Câu ví dụ

你把文件存到哪个文件夹了?Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?
您把文件存在哪個文件夾裡了呀?Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5