文件
wén jiàn
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- văn kiện; tệp tin
Câu ví dụ
你把文件存到哪个文件夹了?Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?
您把文件存在哪個文件夾裡了呀?Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 10 · 5 phút · miễn phí
›