NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

失去

shī qù
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • mất; đánh mất

Câu ví dụ

拥有一切的人可能会失去一切。Ai có mọi thứ thì cũng có thể mất hết.
100万人在战争中失去了生命。Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.
她失去了她的金钱,她的家人,她的朋友。Cô ấy mất tiền, gia đình và bạn bè của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5