NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

敌人

dí rén
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • kẻ thù; quân địch

Câu ví dụ

敌人无法靠近。Kẻ thù không thể tiến lại gần.
我们都是敌人。Chúng ta là kẻ thù với nhau.
你是敌人。Anh là kẻ địch.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5