敌人
dí rén
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- kẻ thù; quân địch
Câu ví dụ
敌人无法靠近。Kẻ thù không thể tiến lại gần.
我们都是敌人。Chúng ta là kẻ thù với nhau.
你是敌人。Anh là kẻ địch.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 3 · 5 phút · miễn phí
›