工人
gōng rén
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- công nhân
Câu ví dụ
我不是工人。Tôi không phải là công nhân.
工人罢工。Các công nhân đang đình công.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 3 · 5 phút · miễn phí
›